cảm tình

Học thuật
Thân thiện
cảm tình

Mọi người đều dành cảm tình cho chú chó nhỏ dễ thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm yêu mến, thiện ý, sự ưa thích đặc biệt dành cho một người, một vật hoặc một sự việc nào đó: "Cảm tình" thường chỉ một tình cảm tích cực, ấm áp, xuất phát từ sự đồng cảm, quý mến hoặc ấn tượng tốt.
    • Sự đồng tình, ủng hộ về mặt tình cảm (thường trong các vấn đề chính trị, xã hội): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cảm tình" có thể chỉ thái độ thiện chí, nghiêng về phía một tổ chức, một phe phái nào đó chưa chính thức tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dành nhiều cảm tình cho những người lao động chân chính. (Anh ấy tình cảm yêu mến đặc biệt dành cho những người lao động chân chính.)
    • Bài phát biểu của ấy đã giành được cảm tình của đông đảo khán giả. (Bài phát biểu của ấy đã nhận được sự yêu mến, thiện cảm từ đông đảo khán giả.)
    • Ông ấy một người cảm tình với đảng, nhưng chưa phải đảng viên chính thức. (Ông ấy một người thiện ý, ủng hộ đảng, nhưng chưa phải đảng viên chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cảm tình với ai/điều ": biểu thị sự yêu mến, thiện ý dành cho một đối tượng cụ thể.

    • ấy cảm tình đặc biệt với những chú chó bị bỏ rơi. ( ấy tình cảm yêu thương đặc biệt dành cho những chú chó bị bỏ rơi.)
  • " cảm tình cá nhân": hành động dựa trên tình cảm riêng tư, yêu ghét cá nhân, thường dẫn đến sự thiên vị, không khách quan.

    • Không nên đánh giá công việc cảm tình cá nhân. (Không nên đánh giá công việc dựa trên tình cảm yêu ghét riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiện cảm (danh từ): ấn tượng, tình cảm tốt, thiện ý. Gần nghĩa với "cảm tình" nhưng nhấn mạnh hơn vào ấn tượng ban đầu tích cực.

    • Tôi thiện cảm với con người nơi đây ngay từ lần đầu gặp mặt. (Tôi ấn tượng tốt với con người nơi đây ngay từ lần đầu gặp mặt.)
  • Ác cảm (danh từ): ấn tượng, tình cảm xấu, trái ngược với "cảm tình"/"thiện cảm".

    • Sự kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người đều ác cảm. (Sự kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người đều ấn tượng xấu.)
  • Cảm tình viên (danh từ): người cảm tình, ủng hộ (một đảng phái, tổ chức) nhưng chưa phải thành viên chính thức.

    • Những cảm tình viên đã tích cực tham gia chiến dịch tình nguyện. (Những người ủng hộ đã tích cực tham gia chiến dịch tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiện ý: ý tốt, lòng tốt.
  • Tình cảm: nói chung về các trạng thái yêu, ghét, thương, giận... (nghĩa rộng hơn "cảm tình").
  • Sự mến mộ: lòng yêu thích, quý trọng.
Từ trái nghĩa
  • Ác cảm: ấn tượng xấu, tình cảm không tốt.
  • Thù ghét: lòng căm ghét, thù hận.
  • Thiên kiến/Định kiến: thành kiến, ý kiến sẵn thường tiêu cực (không hoàn toàn trái nghĩa nhưng thường mang nghĩa tiêu cực so với "cảm tình" tích cực).
cảm tình

Mọi người đều dành cảm tình cho chú chó nhỏ dễ thương.

  1. dt. (H. tình: tình) Sự ưa thích đặc biệt đối với người, vật hoặc sự việc: Cảm tình của quần chúng trong trẻo, thành thật nồng nhiệtcùng (Trg-chinh).